dạn đòn

dạn đòn

Một đứa trẻ đã trở nên dạn đòn vì thường xuyên bị mắng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quen với đòn roi, không còn sợ hãi hay đau đớn khi bị đánh: "dạn đòn" mô tả trạng thái hoặc tính cách của một người đã trải qua nhiều lần bị đánh đập, phạt vạ đến mức trở nên chai , không còn cảm thấy sợ hãi hay đau đớn trước những hình phạt tương tự.
dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ đó bị phạt thường xuyên nên đã quen với đòn, không còn sợ bị đánh.)
  • (Con chó hoang đã quen bị ném đá, không còn sợ hãi nữa.)
  • ( ấy không còn bị ảnh hưởng bởi những lời chê bai đã quen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dạn đòn" thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ sự chai do bị đối xử thô bạo hoặc bị phạt nhiều lần.
    • Sau nhiều năm làm việc trong môi trường khắc nghiệt, anh ta trở nên dạn đòn với mọi áp lực. (Anh ta đã quen với khó khăn, không còn bị ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dạn roi (tính từ): cùng nghĩa với "dạn đòn", nhấn mạnh hình phạt bằng roi.
    • dạn roi quá rồi, đánh mãi chẳng sợ. ( đã quen bị đánh bằng roi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chai : không còn cảm giác đau hay sợ do đã quen.

    • Mặt chai trước những lời mắng nhiếc. ( không còn xấu hổ hay sợ hãi.)
  • Trơ tráo: không biết xấu hổ, ngang nhiên (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).

    • Thái độ trơ tráo của hắn làm mọi người bực mình. (Hắn không biết ngượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Dạn đòn, quen roi: chỉ người đã quen với sự trừng phạt, không còn sợ hãi.
    • Kẻ trộm ấy dạn đòn, quen roi, vào ra tội như cơm bữa. (Kẻ trộm đã quen với hình phạt, không còn sợ tù tội.)

Từ chứa "dạn đòn"